| nguồngốc: | trungquốc |
| hànghiệu: | TW |
| sốmôhình: | TW-P-200T |
| sốlượng的hàngtốithiểu: | 1nhóm |
|---|---|
| GiáBán: | USD22000.00/组 |
| chitiếtgói: | baobíơngiản |
| ThờiGian GiaoHàng: | 30天 |
| aliềukhoảnthanhtoán: | t/t |
| khảnăngCungcấp: | 30天 |
| kíchthướcMáy(mm: | 2900 * 2200 * 2000 | tổngtrọnglượng(kg): | 7000 |
|---|---|---|---|
| tổngCôngSuất(kW: | 42 | CôngSuấtNóng(kW: | 25 |
| bộtngựa(hp: | 10 * 2 | kíchthướccủacyhnder (mm: | 355 |
| kíchthướctấmlàmviệc(mm: | 550 * 560 | mm: | 250 |
| kiểu: | Twp-200T | lựCvỗtay(吨: | 200 |
| Mnổibật: | 橡胶硫化设备,,,,橡胶硫化新闻机 |
||
| KíchThướcMáy(毫米) | 2900 * 2200 * 2000 |
| tổngtrọnglượng(kg) | 7000 |
| tổngCôngSuất(KW) | 42 |
| CôngSuấtNóng(KW) | 25 |
| bộtngựa(hp) | 10 * 2 |
| DimeterCủACyhnder(MM) | 355 |
| kíchthướctấmlàmviệc(mm) | 550 * 560 |
| Tquỵ(mm) | 250 |
QuáTrìnhIóngCửAChết:
mởcôngtắcnguồnểcài ^khuôn,nhấnnútkhởi
ểtaycầm码头
ngcơcơđnáprlowbịT角色ápsuấtlà
Khi^ timsuấtsuấtbảtbảtngkếtnốin
chuyểntiếp吉安硫化物làdừngttăngcường,的
nhấnVàotrạngthái杜伊·特里ápsuấtlưuhóa,,,,
bộmthờigian gianlưuhóabắttựng。^uiềukhiểntay
ngcơvantựkhởing,trọnglượng活塞xungxả,
alóngvanv vanđukhiểntaylên,khiápsuấtt
sauộngcơ最佳。


