| nguồngốc: | trungquốc |
| hànghiệu: | TW |
| sốmôhình: | TW-L4-200T |
| sốlượng的hàngtốithiểu: | |
|---|---|
| GiáBán: | USD34000/站 |
| chitiếtgói: | baobíơngiản |
| ThờiGian GiaoHàng: | 30天 |
| aliềukhoảnthanhtoán: | t/t |
| khảnăngCungcấp: | 30天 |
| kiểu: | TWL-200T | kíchthướccủacyhnder (mm: | 355 |
|---|---|---|---|
| kíchthướctấmlàmviệc(mm: | 600 * 600 | mm: | 500 |
| lựCvỗtay(吨: | 200 | ^ a spacietốimm: | 550 |
| chiềucaokhuôntốithiểu(mm: | 60 | cầncẩulại(mm: | 200 |
| Mnổibật: | thiếtbịlưuhóaCaosu,,,,MáyépCaosulưuhóa |
||
| kiểu | TW-L4-200T |
| lựclượngvỗtay(吨) | 200 |
| Tquỵ(mm) | 500 |
| kíchthướctấmlàmviệc(mm) | 600 * 600 |
| DimeterCủACyhnder(MM) | 355 |
| Max Spacie(MM) | 550 |
| chiềucaokhuôntốithiểu(MM) | 60 |
| cầncẩudulịch(毫米 | 200 |
| 乔·特拉贝尔(MM) | 200 |
| ThingthtíchTiêm(CC) | 200 |
| ápsuấtphun(MPA) | 220 |
| 直径(mm) | 45 |
| khẩuộvòiphun(mm) | 6 |
| ápsuấthệthống(MPA) | 21 |

| nvịtiêuchuẩn | ||
| hiệuquảcụthểupsuấtvàhệ | ||
| MáyNânngKhuôn | ||
| nvịnvịkhuônTrongVàngoài | ||
| thiếtbịtháodỡhaicấp | ||
| tấmchắntoànvàlướichắn | ||
| hệthốngkiểmsaátnhiệt | ||
| kiểmsaátkhuvựcsưởmt | ||
| bộuiềukhiểnsiemens | ||
| thiếtbịtùychọn | ||||
| hệngngbơmbiến | ||||
| thiếtbịchạylạnh | ||||
| thiếtbịtháodỡp3rt / 4rt | ||||
| thiếtbịvàovàrarakhuôngiữa | ||||
| thiếtbịvuốt | ||||
| hệngthốngChânKhôngkhuôn | ||||
| thiếtbị | ||||
| ^uiềukhiểntừxa | ||||
| ChứcNăngIN | ||||
| cóthểcàittrướcchứcnăngsưởiấmkhuôn | ||||
| CóthểtăngthểtíchTiêm | ||||

