| nguồngốc: | trungquốc |
| hànghiệu: | TW |
| sốmôhình: | TW-Z4-250T |
| sốlượng的hàngtốithiểu: | 1nhóm |
|---|---|
| GiáBán: | USD34123/1组 |
| chitiếtgói: | baobíơngiản |
| ThờiGian GiaoHàng: | 30天 |
| aliềukhoảnthanhtoán: | t/t |
| khảnăngCungcấp: | 30天 |
| kiểu: | TWZ-250T | lựCvỗtay(吨: | 250 |
|---|---|---|---|
| mm: | 300 | kíchthướctấmlàmviệc(mm: | 600 * 650 |
| kíchthướccủacyhnder (mm: | 400 | bộtngựa(hp: | 10 * 2 |
| CôngSuấtNóng(kW: | 31 | tổngCôngSuất(kW: | 52 |
| tổngtrọnglượng(kg): | 11500 | kíchthướcMáy(mm: | 4100 * 2400 * 2500 |
| Mnổibật: | thiếtbịlưuhóaCaosu,,,,MáyépCaosulưuhóa |
||
| KíchThướcMáy(毫米) | 4100 * 2400 * 2500 |
| tổngtrọnglượng(kg) | 11500 |
| tổngCôngSuất(KW) | 52 |
| CôngSuấtNóng(KW) | 31 |
| bộtngựa(hp) | 10 * 2 |
| DimeterCủACyhnder(MM) | 400 |
| Tquỵ(mm) | 300 |
| kíchthướctấmlàmviệc(mm) | 600 * 650 |
| lựclượngvỗtay(吨) | 250 |
| kiểu | TWZ-250T |
CIMMáy
côngSuấtKép,bơmdầuii,ngcơngcơcơcơ
^ codụngcho haitrụcItrụcIviệclập。
hệthốngdầucóthiếtkếc
nânngtốcIxuốngsovớicácthươnghiệukháckhidỡ /tảikhuôn。
ChânKhôngCaoVàphươngphápbơmtrungbìnhcápdụngcho
sảnxuấtCácSảnphẩmổnnhvànângcaocaochấtlượngvànăn根。
cácboxy oxychânkhôngbệcungcấpkhônggianlưutrữoxylớn。
thiếtKếCơCơChếnângkhuônMớicóưuImlâudài。
cuộcsống -làmviệc,yêntĩnhtải /tảikhuôn, ^bềnVàổnhịnh。


