| nguồngốc: | trungquốc |
| hànghiệu: | TW |
| sốmôhình: | TW-P4-200T |
| sốlượng的hàngtốithiểu: | 1nhóm |
|---|---|
| GiáBán: | USD21840/组 |
| chitiếtgói: | baobíơngiản |
| ThờiGian GiaoHàng: | 30天 |
| aliềukhoảnthanhtoán: | t/t |
| khảnăngCungcấp: | 30天 |
| kiểu: | TW-P4-200T | lựCvỗtay(吨: | 200 |
|---|---|---|---|
| kíchthướctấmlàmviệc(mm: | 550 * 560 | kíchthướccủacyhnder (mm: | 355 |
| bộtngựa(hp: | 10 * 2 | tổngtrọnglượng(kg): | 7000 |
| kíchthướcMáy(mm: | 2900 * 2200 * 2000 | màusắc: | màuxanh datrời |
| Mnổibật: | 橡胶硫化设备,,,,橡胶硫化新闻机 |
||
| kiểu | TW-P4-200T |
| lựclượngvỗtay(吨) | 200 |
| Tquỵ(mm) | 250 |
| kíchthướctấmlàmviệc(mm) | 550 * 560 |
| DimeterCủACyhnder(MM) | 355 |
| bộtngựa(hp) | 10 * 2 |
| CôngSuấtNóng(KW) | 25 |
| tổngCôngSuất(kw | 42 |
| tổngtrọnglượng(kg) | 7000 |
| KíchThướcMáy(毫米) | 2900 * 2200 * 2000 |
CIMMáy
mởkhuôn4rtlàloạiimáyCónhiềuchứcnăng,
ThíchHợpchokhuônHailớpVàbalớp。
côngSuấtKép,bơmdầuii,ngcơngcơcơ
^ codụngcho haitrụcItrụcIviệclập。
hệthốngdầucóthiếtkếc
nânngtốcIxuốngsovớicácthươnghiệukháckhidỡ /tảikhuôn。
vớichứcNăngIliềuChỉnhtốc
việc的chỉnhchínhChínhxácvàantoànhơn。
vịtríChínhXácCủAkhuônTảI /dỡ
thiếtkếtoàn100%,bảovệkhuônkhỏibịhưhại。
tốc的nângungKhuôncóncóncónể
aliềuchỉnhhệ
vantrànápsuấtcaoượCđ
Áplựchệchệthốnglàmviệc,vànghiêmcấmvượtquá20mpa。
aliệnápthấp的,
1,5MPA。cấmquáCao
hoặcIcơsẽbịhỏngdoquátải。( ^ khirờikhỏinhàmáy)
^ nghồđ
áplựccôngviệc。
nghiêmcấmvượtquápsuấthệngthống ^ nhmức20mpa。


