| nguồngốc: | trungquốc |
| hànghiệu: | TW |
| sốmôhình: | TW-L-300T |
| sốlượng的hàngthàngtốithiểu: | 1 sao |
|---|---|
| GiáBán: | USD42000/站 |
| chitiếtgói: | baobíơngiản |
| ThờiGian GiaoHàng: | 30ngàyLàmviệc |
| aliềukhoảnthanhtoán: | t/t |
| khảnăngCungcấp: | 30ngàyLàmviệc |
| kiểu: | TWL-300T | lựCvỗtay(吨: | 300 |
|---|---|---|---|
| mm: | 500 | kíchthướctấmlàmviệc(mm: | 700 * 700 |
| kíchthướccủacyhnder (mm: | 450 | a spacietốimm: | 550 |
| chiềucaokhuôntốithiểu(mm: | 60 | cầncẩulại(mm: | 200 |
| Mnổibật: | thiếtbịlưuhóacaosu su,,,,MáyépCaosulưuhóa |
||
| KíchThướcMáy(MM) | 3100×1300×4000 |
| tổngtrọnglượng(kg) | 9300 |
| tổngCôngSuất(kW) | 40 |
| CôngSuấtNóng(KW) | 22 |
| bộtngựa(hp) | 20 |
| ápsuấthệthống(MPA) | 21 |
| khẩuvòiphun(mm) | 6 |
| 直径(mm) | 45 |
| ápsuấtphun(MPA) | 220 |
| ThểtíchTiêm(CC) | 3000 |
| 乔·特拉贝尔(MM) | 200 |
| cầncẩudulịch(mm) | 200 |
| chiềucaokhuôntốiThiểu(MM) | 60 |
| Max Spacie(MM) | 550 |
vănphòngphẩmbốnxi lanhcânbằngcấutrúcphundọc,
lựctiêmthuốccườngdương。
thanhnạp的,
thuậntiệnvànhanhchóngbảbảottr确实cao su。
hệngngnhiệt
vòiultrashortlàmchorấtítvậtliệucònlạivàtốithiểu
tổnthất的suất”。
thôngSốkỹthuậtdưới500tthôngquaphổ
nânngcaogtiêncủafifo trongcáchtiêmintiên。
tấmchắnvàlướichắntoàno -no -no -ntoànkèmtheo,vậnhànhthiết
cấp的toàn。
kiểmsaátkhuvựcsưởcsưởmtấmnónglàmchonhiệt
thiếtkếbảnglớnhơn。
nhiềuchứcnăngtựngcóthểcChọn。


