| kiểu: | TWZ-250T. | LựCVỗTay(吨: | 250. |
|---|---|---|---|
| độtquỵ(mm: | 300 | Kíchthướctấmlàmviệc(mm: | Lên:600 * 600Xuống:600 * 650 |
| Kíchthướccủacyhnder(mm: | 400. | bộtngựa(惠普: | 10 * 2 |
| Côngsuấtnóng(kw: | 31. | tổngcôngsuất(kw: | 52. |
| Tổngrọnglượng(kg): | 11500. | Kíchthướcmáy(mm: | 4100 * 2400 * 2500 |
| điểmnổibật: | 橡胶硫化设备那硅胶注塑机 |
||
| kiểu. | TWZ-250T. |
| LựCLượngVỗTay(吨) | 250. |
| độđộ(mm) | 300 |
| Kíchthướctấmlàmviệc(mm) | Lên:600 * 600Xuống:600 * 650 |
| DimeterCủAcyhnder(mm) | 400. |
| Bộtngựa(惠普) | 10 * 2 |
| Côngsuấtnóng(kw) | 31. |
| tổngcôngsuất(kw) | 52. |
| Tổngrọnglượng(kg) | 11500. |
| Kíchthướcmáy(mm) | 4100 * 2400 * 2500 |
sảnpẩmápdụng
nóphìhợpchocácnhàsảnxuấtsảnxuấtvòncchữo,sảnphẩmcao suđen,sảnpẩmcao sudẫnđiện,
nút硅vàmiếngđệmcao suvàcácsảnphẩmcao sukhác
đặcbiệtmởkhuôntheodēimới,mởkhuônchếtgóctới90độ,dễvậnhành。khi thayđổi
khuôn,nódễdàngđểhoànthànhmàkhôngcầndỡcơsởkhuôntheodõi。
Ápdụngcôngsuấtkép,bơmdầuđôi,độngcơkép,làmmátđôi,haitrīchoạtđộnghoànđộđộđộp。
Thiếtkếếcbiệtcủahệthốngdầu,khôngrung,ổnđịnhtốt,ravàokhuôn,lênxuốngnhanhhơn
Máynganghàng。Chânkhôngcao,bơmtrungbình,nhưngsảnpẩmổnđịnh,nângcaochấtlượngvànăngsuất。
Trênđếaabìnhchứkhíchânkhông,khônggianlưutrữkhílớn。
ThiếtKếCơkhímới,tuổithọcao,yêntĩnh,nhanhchóngvàtruvàokhuôn。


