| môhình: | NLQ-GJQT-520 | chiềurộngfeec: | 520mm. |
|---|---|---|---|
| chiềudàipfthứcăn: | chiềudàipfthứcăn | độdàytốiđapf sear: | 10mm. |
| thời杜杜lịch: | 0,112kw. | Weinght: | 200kg. |
| TấTCảquyềnlực: | 0,8kw. | KíchthướcMáy: | 1200 * 850 * 1200mm |
| điểmnổibật: | 橡胶硫化设备那橡胶硫化压机 |
||
HệThốngđđềukhiểnplcmáyépphun cao sumáycắt硅胶
loại(一个toàn)máycətdảisilicon nclàmodelmớinhət,côngtytôichuyênvề
tùychỉnhđể
rạchvàcắt,cắtthànhcácbộhận,nốiđấtđểcētthiếtbịịadụng。Thứnhất,đolườnggầnđúng - củanó
猫
độchínhxáccētcao,cóthểtiếtkiệmchiphígiánguyênliệu(máychủyếuđượcsửdụngđểcắtsilicon);
thứhai,vềtoàn,nghỉngơitrướcđâykhôngchỉỉctrangbùnhânviênbảovệ,màcònđượctrangbì
Cảmứng.
chuyểnđổi,miễnlàbảovệtoàncogiật,toànbộmáyvàaiạnđniệnchấmdứtđểcắttay。
Hệthốngđđukhiểnmáythôngquahiệusuấtpanasoniccủagiaodiệnngườimáymàucaocəp,
vàđài贷款hoạtđộngổnđịnh;
BộTruyềnđộngđịnhvịdaocētthôngquổrụcdẫnhướngtuyếntínhđài贷款,đảmbảrằngmọivịtrícắtdao,
đđuchỉnhchiềucaocủalưỡithôngquacáctổhctinhỉnhđaiốctròn);
BăNGTảICONLăNBằngthépkhônggỉcao su,chínhxácvàcóthểnuôiconlănvàáplực;
việcsửdụngđộngcơtốcđộthayđổi,tốcđộcắtcóểểcđiềuchỉnh。
Cóthểcắtcùnglúcbachiềucao suKhác南汉,ThờiGianTrốngCaosuCóthểểcđặt,đểđểápứng
NHUCầUCụTHểCủAKHÁCHHàng。

| MôHình. | NLQ-GJQT-520 |
| Chiềurộngfeec. | 520mm. |
| chiềudàipfthứcăn | 0,1-500mm. |
| độdàytốiđapf sear | 10毫米 |
| thờijian dulịch | 130Next /phút. |
| thờijian dulịch | 0,112kw. |
| Weinght. | 200kg. |
| tổngcôngsuất. | 0,8kw. |
| KíchthướcMáy. | 1200 * 850 * 1200mm |
| ghichú:chúngtôichấpnhậnmáytùychỉnhtheoýmuốn | |
