nhà sảnphẩm máyépphun cao su

MáyépPhun Cao Su plc Omron Power 58KWHiệuSuấtCao 400tấn

MáyépPhun Cao Su plc Omron Power 58KWHiệuSuấtCao 400tấn

    • PLC Omron Power 58kW橡胶注塑机400吨高性能
    • PLC Omron Power 58kW橡胶注塑机400吨高性能
  • PLC Omron Power 58kW橡胶注塑机400吨高性能

    thôngtinchitiếtsảnphẩm:

    nguồngốc: trungquốc
    hànghiệu: 图威
    sốmôhình: TW-L-400T

    thanhtoán:

    sốlượng的hàngtốithiểu: <! - top.location =“ http://ww17.cnsealings.com/?fp=fubh%2fhugu1rz4p96rmvx9ttjek9pvi04gzdxm5v9n06n06tel
    GiáBán: USD55500-57000/站
    chitiếtgói: baobíơngiản
    ThờiGian GiaoHàng: 60-65ngày-làmviệc
    aliềukhoảnthanhtoán: t/t
    khảnăngCungcấp: 60-65ngày
    liênhệvớibâygiờ
    chitiếtsảnphẩm
    lựCvỗtay(吨: 400 mm: 600
    kíchthướctấmlàmviệc(mm: 700 * 800 kíchthướccủacyhnder (mm: 500
    ^ a spacietốimm: 700 chiềucaokhuôntốithiểu(mm: 100
    cầncẩulại(mm: 250 乔·特拉贝尔(MM: 250
    ThingchTiêm(CC): 4000 直径vít(mm: 55
    khẩuvòiphun (mm: 7 ápsuấthệthống(mpa: 21
    bộtngựa(hp: 25 CôngSuấtNóng(kW: 27
    tổngCôngSuất(kW: 52 tổngtrọnglượng(kg): 11700
    kíchthướcMáy(mm: 2900 * 1900 * 4500
    Mnổibật:

    thiếtbịlưuhóaCaosu

    ,,,,

    máyépphun有机硅

    MáyépPhun Cao Su plc Omron Power 58KWHiệuSuấtCao 400tấn

    CIMMáy
    vănphòngphẩmbốnxi lanhcânbằngcấutrúctiêmthẳngứng,lựctiêmhyperstatic。
    thanhnạp的thectốiưuhóaGiúpGiảmIm

    vàcaosu。
    hệngngnhiệt

    vậtliệuvàgiảmápsuấttốithiểu。
    thôngsốkỹthuậtdưới500tÁpdụngphươngpháptiêmintiênxuấthiệnhiệuthiệutiênvàphổnvàphổbiếntrêntrêntrênthếgiới。
    láchắntoàno -no -toànkèmtheotheovàcáchtử,cấp的toànvậnhànhhànhthinhh -thiếtbịcaohơn。
    kiểmsaátkhuvựcsưởcsưởmtấmnónglàmchonhiệt
    thiếtkếbảnglớnhơn。
    nhiềuchứcnăngtựngcóthểcChọn。

    sảnphẩmápdụng:sảnphẩmcaosukhácnhau

    kiểu TWL-400T TWL-500T
    lựclượngvỗtay(吨) 400 500
    Tquỵ(mm) 600 600
    kíchthướctấmlàmviệc(mm) 700×800 800×850
    DimeterCủACyhnder(MM) 500 560
    Max Spacie(MM) 700 700
    chiềucaokhuôntốithiểu(MM) 100 100
    cầncẩudulịch(毫米) 250 250
    乔·特拉贝尔(MM) 250 250
    nvịtiêm
    ThingthtíchTiêm(CC) 4000 5000
    ápsuấtphun(MPA) 205 205
    直径(mm) 55 55
    khẩuộvòiphun(mm) 7 số8
    khác
    ápsuấthệthống(MPA) 21 21
    bộtngựa(hp) 25 30
    CôngSuấtNóng(KW) 27 31
    tổngCôngSuất(KW) 52 58
    tổngtrọnglượng(kg) 11700 14700
    KíchThướcMáy(毫米) 2900 * 1900 * 4500 3000 * 2000 * 4500

    CHITIếTLIênLạC
    Zhangjiagang火焰机械有限公司。

    ngườiliênhệ:詹姆斯先生

    gửiyêucầuthôngtincủabạntrựctiếpchochúngtôi ((0/ 3000)

    sảnphẩmkhác