| nguồngốc: | TrungQuốc. |
| hànghiệu: | tuowei. |
| sốmôhình: | TW-Z4-250T. |
| sốlượngđặthàngtốithiểu: | 1nhóm. |
|---|---|
| Giábán: | USD34782-35500 / GROUP. |
| ChiTiëtđóngGói: | BaoBììngiản |
| thời姜giaohàng: | 30 - 35ngàylàmviệc |
| đđukhoảnthanán: | T / T. |
| Khảnăngcungcəp: | 5nhóm/ 35 ngà |
| màusắc: | màuxanh datrời | LựCVỗTay(吨: | 2500 |
|---|---|---|---|
| độtquỵ(mm: | 300 | Kíchthướctấmlàmviệc(mm: | Lên:600 * 600Xuống:600 * 650 |
| Kíchthướccủacyhnder(mm: | 400 | bộtngựa(惠普: | 10 * 2 |
| Côngsuấtnóng(kw: | 31. | tổngcôngsuất(kw: | 52. |
| tổngrọnglượng(kg): | 11500. | Kíchthướcmáy(mm: | 4100 * 2400 * 2600 |
| điểmnổibật: | 橡胶硫化压机那硅胶注塑机 |
||
PLC控制CaoSuépPhunMáySảnXuấtLưuHóaChânKhôngO戒指
đặcđiểmmáy
Côngsuấtkép,bơmdầuđôi,độngcơơôivàlàmmátdầuđôiđượcápdụngcho haitrục
làmviệcđộclập
Hệthốngdầucótkəếếđộđộáovớiđộđộnđịnhtət,tốcđộnÂnglênvàhạxuốngnhanhhơnaivới
nhãnhiệukháckhidē/tảikhuôn。
độchânkhôngcaovàphươngphápbơmtrungbìnhđượcápdụngđểsảnxuấtcácsảnphẩmổnđịnh
vànângcaochấtlượngvànăngsuất。
bìnhonychânkhôngbùcungcəpkhônggianlưutrənnnn。nângcaokhuônmới
ThiếtKếCơCHếCónngưuđiểmcủacổithọlàmviệclÂudài,tải/đđkhuônyêntĩnh,độbền
vàổnđịnh.
sảnpẩmápdụng
phụtùngôtô,宝b,曹su,曹苏ytù,vòncchữo,chìakhóa,cao sudēngtrongdândụng,cao sucôngnghiệpvàchai
nútchặn,vv



