| Nguồn gốc: | 楚楚ốC |
| 挂嗨ệu: | 火焰 |
| 中国ứ新罕布什尔州ận: | ISO9001:2000,CE |
| số môhình: | 160L |
| số lượ吴đặt háng tố我认为ểu: | Một tập hợp |
|---|---|
| 基班: | 116000美元/套 |
| 奇蒂ế托昂·戈伊: | Đóng gói tiêu chuẩn xuất khẩu |
| Thờ吴建强: | 60 ngày làm việc |
| Điề吴虎ản thanh toán: | 电汇 |
| Khả năng cung cấp: | 5升ần/tháng |
| 李泰一ệu: | 塞普đc | hộp số: | HộPSố Bề Mặt răng cứng |
|---|---|---|---|
| sản lượng: | 200-250kg/mẻ | 猫: | 茂xanh拉 |
| Điểm nổi bật: | 班伯里搅拌机,捏和机搅拌机 |
||
400kw 160L升降门低ạ我叫班伯里ộ我知道ối vớ我没有ạo váphim nhự聚氯乙烯
1.,胃肠道ớ我thiệu
蒂恩 |
马伊ộ班伯里酒店 |
Cách lámóng |
Dầu-hoặc hơi nướC |
碘化钾ểU |
Thả Cử阿吼ặ碳氮ội bộ |
Đặc见到 |
诺奇ủ YếuđượCSử Dụ吴祖德ẻo、 trộn vátrộ钟彬娴 |
转子 |
Điệ北卡罗来纳州ựCMạ Kẽm váhợp金cứng |
||
vật chấT |
塞普đc |
Kết nố我走 |
卡丹 |
sức chứA. |
200-250千克/升 |
中国ứ吴琪ỉ |
总工程师 |
2、Tổng khối cầu:160L,Tốcđộ 码头củbánh trước:40r/min,Tốcđộ 码头củ阿班索:34r/phút,Động cơAC 400kw/380W/50Hz;
Vòng lăn hình cầuènh xác;Bôi trơn Bắ丁丁ộCCửa xả Củ玛伊·科思ể đượCMở 类风湿性关节炎ở我不知道ời khiđiệ请注意ị TắT
3.Danh mục thiếTBị
1 Thn chính 1 nhóm
2 còi báo hiệ铀席兰1号
3 thiết bị cho ăn thức ăn 1 nhóm
4 thiếTBị xả điệ新罕布什尔州
5 thiếTBị 特鲁伊ền dẫ新罕布什尔州
6 thiếTBị điề吴琪ểnđiệ新罕布什尔州
7 ThiếTBị 阿拉普lực vádầ乌博伊·特隆1 nhóm
8.ống 1 nhóm




4.Cacứng dụng:
1.达恩哈特ạo聚氯乙烯;
2.Máng PVC
3.Tấ新罕布什尔州ự聚氯乙烯
4.Tấm nhựPVC
5.马伊ộ新罕布什尔州ựA.
6.马伊ộ苏文曹
5.东斯ố Kỹ 清华大学ậ蒂契恩:
莫霍恩霍尔德ự 安 |
S-75L |
S-100L |
S-120L |
S-160L |
Dung tích lám việ丙ủ阿部ồng trộn(L) |
75 |
One hundred. |
120 |
160 |
Tốcđộ 码头của rôto phía sau(r/phút) |
1: 1.17 |
1: 1.17 |
1: 1.17 |
1: 1.17 |
苏聪ấtđộng cơchính(千瓦) |
160 |
220 |
300 |
400 |
Áp suất khínén(兆帕) |
0, 6 |
0, 6 |
0, 6 |
0, 6 |
l Trọngượng (t) |
22 |
24 |
28 |
32 |
基奇·蒂什ớCTổng thể (毫米) |
5100 × 2200 × 3000 |
5500×2300×3200 |
5650 × 2350 × 3300 |
5800 × 2500 × 3450 |
6.Lợ我ế Cạ新罕布什尔州:
1.Hệ thống điều khiển PLC
2.钛ếngồ第n条ấp、 马伊ộn an toán hơn
3.Hiệu quả phân tán tuyệt vời
4.冯氏trộn tốnhấtđểđạtđược 100%嗨ệu trứngộn。
5.Trộn nhanh,你好ệ乌曲ả TốT
6.Bảo trìdễ dáng hơn。
7.铜ộCSố我不知道。
8.Khong ròrỉ.
7.Dị五世ụ:
1.Hướng dẫn lắp đặt ở nước ngoài。
2.这个ạy thử ở nướ非政府组织一
3.Đào tạo công nhân nước ngoài
4.Hỗ trợ Kỹ 清华大学ậT
5.Cung cấ磷化氢ụ 唐
6.Hỗ trợ 呵ạtđộ吴克ỹ 清华大学ậT
7.Hỗ trợ 中国ế 毕ến váchế 毕ếN
8.Phươngán
海康渠ạt trộn vòng quay tưngđối、 五ật李ệu từ 惯性矩ệ吴克ẹ第ứcăn váo khoảng trố吴库ộ请注意ằng máyđn váxẻ 罗托,秀()夸库ả吴查丘ộn trên phầnđỉ新罕布什尔州ợc chia thánh hai博士ần、 吴廷ơứng dọc theo thánh ngăn vákhoả吴昌吉ữ转子trước vásau khi码头trở Lạ伊科ả吴查丘ộ恩特朗图ầ吕振权ồng转子,vật李ệu bị ảnh hưởng bở我是哈尼什ộng cắt válực妈sát,lám cho nhiệtđộ 曹素栋ộ 新罕布什尔州ớ第ấ潘文婷ả 吴奇ống thấm trên bề MặTCủ曹苏华ợp chất、 钛ếp xúc tố电视ới bề Mặ曹素华ợp chấT
9Điề吴虎ản thơơmạ我
1.Thanh toán:T/T bằng 30%钛ền tạMứng,số dư(70%)bở电汇
Trước khi chuyển hàng
2.第ời gian Chì:60 ngáy sau khi nhậnđượ许志强ản thanh toán trướC
3.Giao thông vận tả一:集装箱,宝贝伦giản(phim PE,đ)ồ gia vị)
4.第ời hạ请注意ảo hánh:Từ ngáy sử Dụ吴美泰ạ我是恩哈迈卡ủbên mua:
(1) CáC bộ 酸碱度ận cơkhí:第12届
(2) CáC bộ 酸碱度ậnđiện:6 Thang
5.Lắpđặt vávận hánh
(1) Lần vậnhánh-cuố我是辛吉斯ẽ đượ次氯酸钠ự嗨ện trước khi vậ蔡美儿ểN
(2) 凯·塔克·瓦菲ở nướ非政府组织一
Một hoặ海克ỹ 清华大学ậ特维恩斯ẽ đượCGửiđến ngườ伊穆阿ể hướng dẫn cđiđặt vávận hánh thiếTBị Nếu khách háng yêu cầU
Khách hàng cần phải trả phí cho các kỹ thuật viên của chúng tôi。
(1) 韦梅湾ứ Hồ我
(2) Phí vận chuyển, nhà ở và thông tin liên lạc
(3) Trợ Cấp cho các kỹ 清华大学ậ80美元/ngáy cho mộ吴ườ我
(4) cầ新丁ị奇维恩
6.Ph值ụ东:
酸碱度ụ 吴祖文ột năm lácầ恩西ết cho khách háng,váchôiđề nghị 哈奇·海宁·穆阿博士ụ 唐。(Danh sách博士)ụ 碘化钾ện sẽ được cung cấp、 )
7.Hướng dẫn sử Dụng bằ吴蒂ế吴安,bản vẽ hình vẽ vábản vẽ 夏恩đế được cung cấP